Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-04-14
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cavity - sâu răng, hốc

cavity

/ˈkævɪti/

Trung cấp

sâu răng, hốc

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một không gian rỗng bên trong một vật thể rắn hoặc cơ thể.

    "The oral cavity is the first part of the digestive system."

  • 2.

    Một lỗ trên răng do sâu răng gây ra.

    "Regular brushing helps prevent cavities."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The dentist said I have a small cavity that needs to be filled.

Nha sĩ nói tôi có một cái sâu răng nhỏ cần phải trám.

The human body has several cavities, such as the cranial cavity and the abdominal cavity.

Cơ thể người có một số khoang, như khoang sọ và khoang bụng.

Archaeologists discovered a hidden cavity in the wall of the ancient tomb.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cavity - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어충치, 구멍
Englishhole, space
简体中文蛀牙, 洞
Tiếng Việtsâu răng, hốc

Câu hỏi thường gặp về cavity

cavity phát âm như thế nào?

cavity được phát âm là [/ˈkævɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cavity có nghĩa là gì?

cavity có nghĩa là "sâu răng, hốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cavity thuộc cấp độ nào?

cavity là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cavity không?

Ví dụ: "The dentist said I have a small cavity that needs to be filled." — mang nghĩa "sâu răng, hốc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI