
cavity
/ˈkævɪti/
sâu răng, hốc
📚 Nghĩa
- 1.
Một không gian rỗng bên trong một vật thể rắn hoặc cơ thể.
"The oral cavity is the first part of the digestive system."
- 2.
Một lỗ trên răng do sâu răng gây ra.
"Regular brushing helps prevent cavities."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dentist said I have a small cavity that needs to be filled.
Nha sĩ nói tôi có một cái sâu răng nhỏ cần phải trám.
The human body has several cavities, such as the cranial cavity and the abdominal cavity.
Cơ thể người có một số khoang, như khoang sọ và khoang bụng.
Archaeologists discovered a hidden cavity in the wall of the ancient tomb.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cavity - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cavity
cavity phát âm như thế nào?
cavity được phát âm là [/ˈkævɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cavity có nghĩa là gì?
cavity có nghĩa là "sâu răng, hốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cavity thuộc cấp độ nào?
cavity là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cavity không?
Ví dụ: "The dentist said I have a small cavity that needs to be filled." — mang nghĩa "sâu răng, hốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
