Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-03-30
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh required - cần thiết, bắt buộc

required

/rɪˈkwaɪərd/

Trung cấp

cần thiết, bắt buộc

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được coi là không thể thiếu hoặc bắt buộc cho một mục đích hoặc điều kiện cụ thể.

    "A passport is required for international travel."

  • 2.

    Được yêu cầu hoặc ra lệnh bởi một quy tắc, luật pháp hoặc cơ quan có thẩm quyền.

    "Attendance at the meeting is required."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

All students are required to wear uniforms.

Tất cả học sinh đều phải mặc đồng phục.

A minimum of 60% is required to pass the exam.

Cần tối thiểu 60% để vượt qua kỳ thi.

No prior experience is required for this entry-level position.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

required - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어필수적인, 요구되는
Englishnecessary, obligatory
简体中文必需的, 要求的
Tiếng Việtcần thiết, bắt buộc
Françaisrequis
Españolrequerido
Монголшаардлагатай
ไทยจำเป็น

Câu hỏi thường gặp về required

required phát âm như thế nào?

required được phát âm là [/rɪˈkwaɪərd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

required có nghĩa là gì?

required có nghĩa là "cần thiết, bắt buộc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

required thuộc cấp độ nào?

required là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với required không?

Ví dụ: "All students are required to wear uniforms." — mang nghĩa "cần thiết, bắt buộc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI