Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-03-23
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh strengthen - củng cố

strengthen

/ˈstrɛŋθən/

Trung cấp

củng cố

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho cái gì đó mạnh hơn, kiên cố hơn hoặc hiệu quả hơn về mặt vật lý hoặc ẩn dụ.

    "Exercise strengthens your muscles."

  • 2.

    Làm cho một niềm tin, quyết tâm hoặc hệ thống trở nên vững chắc hoặc an toàn hơn.

    "The new evidence strengthened their case."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new trade agreement is expected to strengthen economic ties between the two countries.

Hiệp định thương mại mới dự kiến sẽ củng cố mối quan hệ kinh tế giữa hai quốc gia.

Regular exercise can strengthen your immune system and improve overall health.

Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện sức khỏe tổng thể.

They worked hard to strengthen their arguments before presenting them to the committee.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

strengthen - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어강화하다
Englishmake stronger
简体中文加强
Tiếng Việtcủng cố

Câu hỏi thường gặp về strengthen

strengthen phát âm như thế nào?

strengthen được phát âm là [/ˈstrɛŋθən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

strengthen có nghĩa là gì?

strengthen có nghĩa là "củng cố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

strengthen thuộc cấp độ nào?

strengthen là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với strengthen không?

Ví dụ: "The new trade agreement is expected to strengthen economic ties between the two countries." — mang nghĩa "củng cố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI