
take part in
/teɪk pɑːrt ɪn/
Tham gia
📚 Nghĩa
- 1.
Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.
"They took part in the discussion."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Everyone is encouraged to take part in the school's annual sports day.
Mọi người được khuyến khích tham gia ngày hội thể thao thường niên của trường.
She loves to take part in community service projects during her free time.
Cô ấy thích tham gia các dự án phục vụ cộng đồng vào thời gian rảnh rỗi.
Will you take part in the upcoming charity run next month?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
take part in - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về take part in
take part in phát âm như thế nào?
take part in được phát âm là [/teɪk pɑːrt ɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
take part in có nghĩa là gì?
take part in có nghĩa là "Tham gia". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
take part in thuộc cấp độ nào?
take part in là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với take part in không?
Ví dụ: "Everyone is encouraged to take part in the school's annual sports day." — mang nghĩa "Tham gia".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
