Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-01-23
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh krampus - Quái vật Krampus

krampus

/ˈkrɑːmpʊs/

Trung cấp

Quái vật Krampus

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một sinh vật thần thoại giống quỷ trong văn hóa dân gian Trung Âu, thường được miêu tả có sừng và lưỡi dài, đồng hành cùng Thánh Nicholas vào mùa Giáng sinh để trừng phạt những đứa trẻ hư.

    "The legend of Krampus is prevalent in Alpine regions."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Krampus runs are traditional events where people dress up as the creature and parade through towns.

Các cuộc diễu hành Krampus là những sự kiện truyền thống nơi mọi người hóa trang thành sinh vật này và diễu hành qua các thị trấn.

According to folklore, Krampus uses birch branches to swat naughty children.

Theo truyền thuyết dân gian, Krampus dùng cành bạch dương để đánh những đứa trẻ hư.

Modern interpretations of Krampus have often been featured in horror movies and comic books.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "krampus" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “now when we came in here my man told me that he thought he could beat you at your game Krampus Slap”

    Krampus Slap Game Scene | RED ONE (2024) Movie CLIP HDMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

krampus - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어크람푸스
Englishmythical creature
简体中文克朗普斯
Tiếng ViệtQuái vật Krampus
FrançaisKrampus
EspañolKrampus
МонголКрампус
ไทยแครมปัส

Câu hỏi thường gặp về krampus

krampus phát âm như thế nào?

krampus được phát âm là [/ˈkrɑːmpʊs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

krampus có nghĩa là gì?

krampus có nghĩa là "Quái vật Krampus". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

krampus thuộc cấp độ nào?

krampus là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với krampus không?

Ví dụ: "Krampus runs are traditional events where people dress up as the creature and parade through towns." — mang nghĩa "Quái vật Krampus".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI