Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh correspondent - Phóng viên, cộng tác viên

correspondent

/ˌkɒrɪˈspɒndənt/

Trung cấp

Phóng viên, cộng tác viên

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Người được một tờ báo, đài truyền hình, v.v., thuê để đưa tin tức từ một quốc gia cụ thể hoặc về một chủ đề cụ thể.

    "She is a foreign correspondent based in Paris."

  • 2.

    Người mà mình giao tiếp bằng cách trao đổi thư từ hoặc email.

    "He maintained a large number of correspondents across the globe."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The war correspondent risked her life to report from the front lines.

Phóng viên chiến trường đã mạo hiểm mạng sống để đưa tin từ tiền tuyến.

Our chief political correspondent will provide an analysis of the election results.

Phóng viên chính trị trưởng của chúng tôi sẽ cung cấp phân tích về kết quả bầu cử.

He had several correspondents in different countries with whom he exchanged scientific papers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

correspondent - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어특파원, 통신원
EnglishReporter, associate
简体中文记者, 通讯员
Tiếng ViệtPhóng viên, cộng tác viên

Câu hỏi thường gặp về correspondent

correspondent phát âm như thế nào?

correspondent được phát âm là [/ˌkɒrɪˈspɒndənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

correspondent có nghĩa là gì?

correspondent có nghĩa là "Phóng viên, cộng tác viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

correspondent thuộc cấp độ nào?

correspondent là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với correspondent không?

Ví dụ: "The war correspondent risked her life to report from the front lines." — mang nghĩa "Phóng viên, cộng tác viên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI