Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-10-18
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh isolation - cô lập, cách ly

isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃən/

Trung cấp

cô lập, cách ly

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng ở một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác; có thể đi kèm với cảm giác cô đơn hoặc xa lánh.

    "He felt a deep sense of isolation after moving to a new city."

  • 2.

    Hành động hoặc quá trình tách một cái gì đó hoặc ai đó ra khỏi những cái khác.

    "The isolation of the virus was a key step in developing a vaccine."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Due to the pandemic, many people experienced social isolation.

Do đại dịch, nhiều người đã trải qua sự cô lập xã hội.

The remote cabin offered complete isolation from city life.

Căn nhà gỗ hẻo lánh mang lại sự tách biệt hoàn toàn khỏi cuộc sống thành phố.

Scientists achieved the successful isolation of the new compound.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

isolation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어고립, 격리
Englishseparation, solitude
简体中文隔离, 孤立
Tiếng Việtcô lập, cách ly

Câu hỏi thường gặp về isolation

isolation phát âm như thế nào?

isolation được phát âm là [/ˌaɪsəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

isolation có nghĩa là gì?

isolation có nghĩa là "cô lập, cách ly". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

isolation thuộc cấp độ nào?

isolation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với isolation không?

Ví dụ: "Due to the pandemic, many people experienced social isolation." — mang nghĩa "cô lập, cách ly".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI