
isolation
/ˌaɪsəˈleɪʃən/
cô lập, cách ly
📚 Nghĩa
- 1.
Tình trạng ở một mình hoặc tách biệt khỏi những người khác; có thể đi kèm với cảm giác cô đơn hoặc xa lánh.
"He felt a deep sense of isolation after moving to a new city."
- 2.
Hành động hoặc quá trình tách một cái gì đó hoặc ai đó ra khỏi những cái khác.
"The isolation of the virus was a key step in developing a vaccine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Due to the pandemic, many people experienced social isolation.
Do đại dịch, nhiều người đã trải qua sự cô lập xã hội.
The remote cabin offered complete isolation from city life.
Căn nhà gỗ hẻo lánh mang lại sự tách biệt hoàn toàn khỏi cuộc sống thành phố.
Scientists achieved the successful isolation of the new compound.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
isolation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về isolation
isolation phát âm như thế nào?
isolation được phát âm là [/ˌaɪsəˈleɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
isolation có nghĩa là gì?
isolation có nghĩa là "cô lập, cách ly". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
isolation thuộc cấp độ nào?
isolation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với isolation không?
Ví dụ: "Due to the pandemic, many people experienced social isolation." — mang nghĩa "cô lập, cách ly".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
