
lodging
/ˈlɒdʒɪŋ/
Chỗ ở, nhà trọ
📚 Nghĩa
- 1.
Nơi ở tạm thời, thường được thuê, trong một thời gian ngắn, đặc biệt dành cho du khách hoặc khách ghé thăm.
"They offer basic lodging for hikers."
- 2.
Một hoặc nhiều phòng được thuê để ở, đặc biệt là dành cho sinh viên hoặc người lao động. (Thường dùng ở dạng số nhiều: 'lodgings')
"He found cheap lodgings near the university."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to find suitable lodging for our vacation next month.
Chúng ta cần tìm chỗ ở phù hợp cho kỳ nghỉ vào tháng tới.
The price of lodging in the city center has increased significantly.
Giá chỗ ở tại trung tâm thành phố đã tăng đáng kể.
Many universities offer student lodging on campus.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
lodging - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về lodging
lodging phát âm như thế nào?
lodging được phát âm là [/ˈlɒdʒɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
lodging có nghĩa là gì?
lodging có nghĩa là "Chỗ ở, nhà trọ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
lodging thuộc cấp độ nào?
lodging là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với lodging không?
Ví dụ: "We need to find suitable lodging for our vacation next month." — mang nghĩa "Chỗ ở, nhà trọ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
