Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-09-05
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lodging - Chỗ ở, nhà trọ

lodging

/ˈlɒdʒɪŋ/

Trung cấp

Chỗ ở, nhà trọ

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Nơi ở tạm thời, thường được thuê, trong một thời gian ngắn, đặc biệt dành cho du khách hoặc khách ghé thăm.

    "They offer basic lodging for hikers."

  • 2.

    Một hoặc nhiều phòng được thuê để ở, đặc biệt là dành cho sinh viên hoặc người lao động. (Thường dùng ở dạng số nhiều: 'lodgings')

    "He found cheap lodgings near the university."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to find suitable lodging for our vacation next month.

Chúng ta cần tìm chỗ ở phù hợp cho kỳ nghỉ vào tháng tới.

The price of lodging in the city center has increased significantly.

Giá chỗ ở tại trung tâm thành phố đã tăng đáng kể.

Many universities offer student lodging on campus.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lodging - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어숙박, 거처
EnglishAccommodation, housing
简体中文住宿, 住所
Tiếng ViệtChỗ ở, nhà trọ

Câu hỏi thường gặp về lodging

lodging phát âm như thế nào?

lodging được phát âm là [/ˈlɒdʒɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lodging có nghĩa là gì?

lodging có nghĩa là "Chỗ ở, nhà trọ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lodging thuộc cấp độ nào?

lodging là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với lodging không?

Ví dụ: "We need to find suitable lodging for our vacation next month." — mang nghĩa "Chỗ ở, nhà trọ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI