Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh according to - theo

according to

/əˈkɔːrdɪŋ tuː/

Trung cấp

theo

📚 Nghĩa

Cụm giới từ
  • 1.

    Dùng để chỉ nguồn thông tin hoặc căn cứ, có nghĩa 'theo như', 'theo lời'.

    "According to the news, the economy is improving."

  • 2.

    Dùng để chỉ sự tuân thủ quy tắc, kế hoạch hoặc hướng dẫn, có nghĩa 'theo', 'dựa theo'.

    "Act according to the rules."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

According to the weather forecast, it will rain tomorrow.

Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.

We planned our trip according to your suggestions.

Chúng tôi đã lên kế hoạch chuyến đi theo gợi ý của bạn.

According to the new rules, all employees must wear ID badges.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

according to - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어에 따르면
Englishas stated by
简体中文根据
Tiếng Việttheo
Françaisselon
Españolsegún
Монголдагуу
ไทยตามที่

Câu hỏi thường gặp về according to

according to phát âm như thế nào?

according to được phát âm là [/əˈkɔːrdɪŋ tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

according to có nghĩa là gì?

according to có nghĩa là "theo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

according to thuộc cấp độ nào?

according to là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với according to không?

Ví dụ: "According to the weather forecast, it will rain tomorrow." — mang nghĩa "theo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI