Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh representation - sự đại diện, sự miêu tả

representation

/ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Trung cấp

sự đại diện, sự miêu tả

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động nói hoặc hành động thay mặt cho ai đó hoặc điều gì đó.

    "The employees demanded better representation in the company's decision-making."

  • 2.

    Sự mô tả, thể hiện hoặc hình ảnh của một cái gì đó dưới một dạng cụ thể.

    "The map provides a clear visual representation of the city's layout."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need better representation for minority groups in government.

Chúng ta cần sự đại diện tốt hơn cho các nhóm thiểu số trong chính phủ.

The painting is an abstract representation of freedom.

Bức tranh là một sự thể hiện trừu tượng về sự tự do.

She felt a strong sense of responsibility in her role as a student representation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

representation - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어대표, 표현
Englishdepiction, advocacy
简体中文代表, 描绘
Tiếng Việtsự đại diện, sự miêu tả

Câu hỏi thường gặp về representation

representation phát âm như thế nào?

representation được phát âm là [/ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

representation có nghĩa là gì?

representation có nghĩa là "sự đại diện, sự miêu tả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

representation thuộc cấp độ nào?

representation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với representation không?

Ví dụ: "We need better representation for minority groups in government." — mang nghĩa "sự đại diện, sự miêu tả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI