enroll
/ɪnˈroʊl/
Đăng ký, ghi danh
📚 Nghĩa
- 1.
Chính thức đăng ký hoặc khiến (ai đó) đăng ký làm thành viên, người tham gia hoặc học sinh, đặc biệt là trong trường học, khóa học hoặc tổ chức.
"Many students enroll in college right after high school."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I plan to enroll in a coding bootcamp next month.
Tôi dự định đăng ký một khóa huấn luyện lập trình vào tháng tới.
You need to enroll by Friday if you want to secure your spot.
Bạn cần phải đăng ký trước thứ Sáu nếu muốn giữ chỗ.
The school is currently enrolling students for the fall semester.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
enroll - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về enroll
enroll phát âm như thế nào?
enroll được phát âm là [/ɪnˈroʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
enroll có nghĩa là gì?
enroll có nghĩa là "Đăng ký, ghi danh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
enroll thuộc cấp độ nào?
enroll là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với enroll không?
Ví dụ: "I plan to enroll in a coding bootcamp next month." — mang nghĩa "Đăng ký, ghi danh".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
