
wicked
/ˈwɪkɪd/
Ác độc
📚 Nghĩa
- 1.
Đồi bại, độc ác, hoặc rất khó chịu; có ý định làm hại ai đó.
"The wicked queen cast a spell on the princess."
- 2.
(Không trang trọng/Tiếng lóng) Tuyệt vời, xuất sắc, hoặc ấn tượng.
"The band played a wicked set at the festival."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The wicked witch tried to poison Snow White.
Mụ phù thủy độc ác đã cố gắng đầu độc Nàng Bạch Tuyết.
He had a wicked sense of humor that often made people uncomfortable.
Anh ấy có một khiếu hài hước độc địa thường khiến mọi người khó chịu.
That's a wicked new car you've got!
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
wicked - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về wicked
wicked phát âm như thế nào?
wicked được phát âm là [/ˈwɪkɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
wicked có nghĩa là gì?
wicked có nghĩa là "Ác độc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
wicked thuộc cấp độ nào?
wicked là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với wicked không?
Ví dụ: "The wicked witch tried to poison Snow White." — mang nghĩa "Ác độc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
