
universal
/ˌjuːnɪˈvɜːrsəl/
Phổ quát, toàn cầu
📚 Nghĩa
- 1.
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tất cả mọi người hoặc mọi thứ trên thế giới hoặc trong một nhóm cụ thể.
"The desire for happiness is a universal human emotion."
- 2.
Áp dụng hoặc phổ biến cho mọi trường hợp; chung chung.
"This software is designed to be universal, compatible with most operating systems."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The desire for happiness is a universal human emotion.
Khát vọng hạnh phúc là một cảm xúc chung của con người.
Access to clean water should be a universal right.
Tiếp cận nước sạch phải là một quyền phổ quát.
This software is designed to be universal, compatible with most operating systems.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
universal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về universal
universal phát âm như thế nào?
universal được phát âm là [/ˌjuːnɪˈvɜːrsəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
universal có nghĩa là gì?
universal có nghĩa là "Phổ quát, toàn cầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
universal thuộc cấp độ nào?
universal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với universal không?
Ví dụ: "The desire for happiness is a universal human emotion." — mang nghĩa "Phổ quát, toàn cầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
