
consist of
/kənˈsɪst əv/
bao gồm
📚 Nghĩa
- 1.
Được tạo thành hoặc cấu tạo từ những thứ hoặc người cụ thể.
"The book consists of three main parts."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our universe consists of billions of galaxies.
Vũ trụ của chúng ta bao gồm hàng tỷ thiên hà.
The main course consists of roasted chicken and seasonal vegetables.
Món chính bao gồm gà quay và rau theo mùa.
True happiness doesn't consist of material possessions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
consist of - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về consist of
consist of phát âm như thế nào?
consist of được phát âm là [/kənˈsɪst əv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
consist of có nghĩa là gì?
consist of có nghĩa là "bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
consist of thuộc cấp độ nào?
consist of là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với consist of không?
Ví dụ: "Our universe consists of billions of galaxies." — mang nghĩa "bao gồm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
