
suggestion
/səˈdʒes.tʃən/
đề xuất, gợi ý
📚 Nghĩa
- 1.
Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét.
"She made a valuable suggestion for improving the process."
- 2.
Hành động hoặc quá trình gợi ý, đề xuất một điều gì đó.
"The suggestion of a new policy led to much discussion."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you have any suggestions for a good restaurant around here?
Bạn có gợi ý nào về nhà hàng ngon quanh đây không?
Her suggestion to postpone the meeting was accepted by everyone.
Đề xuất hoãn cuộc họp của cô ấy đã được mọi người chấp nhận.
I appreciate your suggestion, but I think we should try a different approach.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
suggestion - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về suggestion
suggestion phát âm như thế nào?
suggestion được phát âm là [/səˈdʒes.tʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
suggestion có nghĩa là gì?
suggestion có nghĩa là "đề xuất, gợi ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
suggestion thuộc cấp độ nào?
suggestion là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với suggestion không?
Ví dụ: "Do you have any suggestions for a good restaurant around here?" — mang nghĩa "đề xuất, gợi ý".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
