blend
/blɛnd/
trộn, pha trộn
📚 Nghĩa
- 1.
Trộn hoặc kết hợp các chất kỹ lưỡng để chúng trở thành một tổng thể đồng nhất.
"Blend the ingredients until smooth."
- 2.
Kết hợp hoặc hòa nhập một cách hài hòa, thường là để không bị chú ý hoặc phân biệt được.
"The new building blends in well with the old architecture."
- 1.
Một hỗn hợp của các chất hoặc yếu tố khác nhau.
"This coffee is a special blend of beans."
- 2.
Một sự kết hợp hoặc pha trộn hài hòa.
"The decor is a blend of modern and traditional styles."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Blend the fruit and yogurt in a blender until smooth.
Trộn trái cây và sữa chua trong máy xay cho đến khi mịn.
Her new hairstyle really blends well with her natural hair color.
Kiểu tóc mới của cô ấy thực sự rất hợp với màu tóc tự nhiên của cô ấy.
This tea is a delicious blend of various herbs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "blend" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“blend in”
Bad things happen to Rango for 8 minutes straight 🌀 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
blend - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về blend
blend phát âm như thế nào?
blend được phát âm là [/blɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
blend có nghĩa là gì?
blend có nghĩa là "trộn, pha trộn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
blend thuộc cấp độ nào?
blend là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với blend không?
Ví dụ: "Blend the fruit and yogurt in a blender until smooth." — mang nghĩa "trộn, pha trộn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
