fuse
/fjuːz/
cầu chì
📚 Nghĩa
- 1.
Dây dẫn bị nóng chảy và ngắt mạch khi dòng điện quá cao.
"The fuse blew, cutting off the power."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The circuit breaker tripped instead of the old fuse.
Cầu dao đã ngắt thay vì cầu chì cũ.
We need to replace the blown fuse in the amplifier.
Chúng ta cần thay thế cầu chì bị cháy trong bộ khuếch đại.
A small fuse protects the delicate electronic components.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fuse - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về fuse
fuse phát âm như thế nào?
fuse được phát âm là [/fjuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fuse có nghĩa là gì?
fuse có nghĩa là "cầu chì". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fuse thuộc cấp độ nào?
fuse là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với fuse không?
Ví dụ: "The circuit breaker tripped instead of the old fuse." — mang nghĩa "cầu chì".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
