Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2025-03-07
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh arrival - đến nơi

arrival

/əˈraɪvəl/

Trung cấp

đến nơi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình đến một nơi hoặc điểm đến.

    "We waited for their arrival at the airport."

  • 2.

    Một người hoặc vật đã đến.

    "The new arrival was a baby girl."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The estimated arrival time for the train is 3:00 PM.

Thời gian đến dự kiến của chuyến tàu là 3 giờ chiều.

Her sudden arrival surprised everyone at the party.

Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy đã làm mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.

We celebrate the arrival of spring with festivals and outdoor activities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

arrival - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어도착
Englishcoming, reaching
简体中文到达
Tiếng Việtđến nơi

Câu hỏi thường gặp về arrival

arrival phát âm như thế nào?

arrival được phát âm là [/əˈraɪvəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

arrival có nghĩa là gì?

arrival có nghĩa là "đến nơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

arrival thuộc cấp độ nào?

arrival là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với arrival không?

Ví dụ: "The estimated arrival time for the train is 3:00 PM." — mang nghĩa "đến nơi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI