arrival
/əˈraɪvəl/
đến nơi
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình đến một nơi hoặc điểm đến.
"We waited for their arrival at the airport."
- 2.
Một người hoặc vật đã đến.
"The new arrival was a baby girl."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The estimated arrival time for the train is 3:00 PM.
Thời gian đến dự kiến của chuyến tàu là 3 giờ chiều.
Her sudden arrival surprised everyone at the party.
Sự xuất hiện đột ngột của cô ấy đã làm mọi người ở bữa tiệc ngạc nhiên.
We celebrate the arrival of spring with festivals and outdoor activities.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arrival - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về arrival
arrival phát âm như thế nào?
arrival được phát âm là [/əˈraɪvəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arrival có nghĩa là gì?
arrival có nghĩa là "đến nơi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arrival thuộc cấp độ nào?
arrival là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với arrival không?
Ví dụ: "The estimated arrival time for the train is 3:00 PM." — mang nghĩa "đến nơi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
