Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh open-office - văn phòng mở

open-office

/ˈoʊpən ˈɔːfɪs/

Trung cấp

văn phòng mở

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một loại bố cục văn phòng nơi không có hoặc rất ít tường ngăn cách giữa các nhân viên, thường có các phòng lớn, không gian làm việc chung hoặc bàn làm việc.

    "Our company recently switched to an open-office plan to encourage collaboration."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The open-office environment can foster collaboration but also lead to distractions.

Môi trường văn phòng mở có thể thúc đẩy sự hợp tác nhưng cũng có thể dẫn đến mất tập trung.

She prefers working in an open-office setting rather than a cubicle.

Cô ấy thích làm việc trong một môi trường văn phòng mở hơn là trong một không gian riêng tư (cubicle).

Our new headquarters features a modern open-office design with plenty of natural light.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

open-office - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어개방형 사무실
Englishopen-plan office
简体中文开放式办公室
Tiếng Việtvăn phòng mở

Câu hỏi thường gặp về open-office

open-office phát âm như thế nào?

open-office được phát âm là [/ˈoʊpən ˈɔːfɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

open-office có nghĩa là gì?

open-office có nghĩa là "văn phòng mở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

open-office thuộc cấp độ nào?

open-office là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với open-office không?

Ví dụ: "The open-office environment can foster collaboration but also lead to distractions." — mang nghĩa "văn phòng mở".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI