
timely
/ˈtaɪmli/
Kịp thời
📚 Nghĩa
- 1.
Xảy ra hoặc được thực hiện vào thời điểm thích hợp nhất.
"A timely reminder can prevent mistakes."
- 2.
Xảy ra vào thời điểm tốt hoặc thích đáng.
"The report provided a timely analysis of the market."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Thank you for your timely advice; it really helped me make the right decision.
Cảm ơn lời khuyên kịp thời của bạn; nó thực sự giúp tôi đưa ra quyết định đúng đắn.
The government's timely intervention prevented an economic crisis.
Sự can thiệp kịp thời của chính phủ đã ngăn chặn một cuộc khủng hoảng kinh tế.
He made a timely exit just before the police arrived.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
timely - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về timely
timely phát âm như thế nào?
timely được phát âm là [/ˈtaɪmli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
timely có nghĩa là gì?
timely có nghĩa là "Kịp thời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
timely thuộc cấp độ nào?
timely là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với timely không?
Ví dụ: "Thank you for your timely advice; it really helped me make the right decision." — mang nghĩa "Kịp thời".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
