timber
/ˈtɪmbər/
Gỗ xẻ
📚 Nghĩa
- 1.
Gỗ đã được chuẩn bị để sử dụng trong xây dựng và mộc.
"The house was constructed with high-quality timber."
- 2.
Cây được trồng để lấy gỗ, hoặc khu rừng có những cây như vậy.
"The region is rich in natural timber resources."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They had to cut down several trees to get enough timber for the new cabin.
Họ phải đốn hạ một số cây để lấy đủ gỗ cho căn nhà gỗ mới.
The old bridge was made of strong, dark timber.
Cây cầu cũ được làm bằng gỗ xẻ chắc chắn, màu sẫm.
Local craftsmen often work with reclaimed timber to create unique furniture.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
timber - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về timber
timber phát âm như thế nào?
timber được phát âm là [/ˈtɪmbər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
timber có nghĩa là gì?
timber có nghĩa là "Gỗ xẻ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
timber thuộc cấp độ nào?
timber là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với timber không?
Ví dụ: "They had to cut down several trees to get enough timber for the new cabin." — mang nghĩa "Gỗ xẻ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
