
the decision
/dəˈsɪʒən/
quyết định
📚 Nghĩa
- 1.
Sự lựa chọn hoặc phán đoán mà ai đó đưa ra sau khi xem xét các lựa chọn khả thi.
"The board made the decision to merge the two companies."
- 2.
Hành động hoặc kết quả của việc đưa ra một lựa chọn hoặc phán đoán dứt khoát.
"After much deliberation, the decision was finally announced."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The final decision rests with the CEO.
Quyết định cuối cùng thuộc về CEO.
It was a difficult decision, but I think we made the right choice.
Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi nghĩ chúng ta đã đưa ra lựa chọn đúng đắn.
We need to make a quick decision before it's too late.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
the decision - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về the decision
the decision phát âm như thế nào?
the decision được phát âm là [/dəˈsɪʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
the decision có nghĩa là gì?
the decision có nghĩa là "quyết định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
the decision thuộc cấp độ nào?
the decision là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với the decision không?
Ví dụ: "The final decision rests with the CEO." — mang nghĩa "quyết định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
