Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh testament - di chúc, bằng chứng

testament

/ˈtɛstəmənt/

Trung cấp

di chúc, bằng chứng

📚 Nghĩa

Từ loại
  • 1.

    Văn bản pháp lý thể hiện ý nguyện của một người về việc phân chia tài sản sau khi chết; di chúc.

    "She left a detailed testament outlining her wishes."

Từ loại
  • 1.

    Một điều gì đó dùng làm dấu hiệu hoặc bằng chứng mạnh mẽ cho một sự thật, sự kiện hoặc phẩm chất cụ thể; minh chứng.

    "His success is a testament to his hard work."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old man's testament clearly stated his desire for his estate to be divided equally among his children.

Di chúc của người đàn ông già đã ghi rõ mong muốn tài sản của ông được chia đều cho các con.

The thriving community garden is a testament to the dedication of the local residents.

Khu vườn cộng đồng đang phát triển mạnh là minh chứng cho sự cống hiến của người dân địa phương.

Her unwavering courage during the crisis was a true testament to her character.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

testament - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어유언, 증거
Englishwill, proof
简体中文遗嘱, 证明
Tiếng Việtdi chúc, bằng chứng

Câu hỏi thường gặp về testament

testament phát âm như thế nào?

testament được phát âm là [/ˈtɛstəmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

testament có nghĩa là gì?

testament có nghĩa là "di chúc, bằng chứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

testament thuộc cấp độ nào?

testament là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với testament không?

Ví dụ: "The old man's testament clearly stated his desire for his estate to be divided equally among his children." — mang nghĩa "di chúc, bằng chứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI