Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh termination - chấm dứt

termination

/tɚmɪˈneɪʃən/

Trung cấp

chấm dứt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình kết thúc một cái gì đó hoặc trạng thái đã kết thúc.

    "the termination of the contract"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We discussed the early termination of our lease agreement.

Chúng tôi đã thảo luận về việc chấm dứt hợp đồng thuê nhà sớm.

The company announced the termination of its unprofitable product line.

Công ty đã thông báo chấm dứt dòng sản phẩm không có lãi của mình.

His employment termination was unexpected and quite sudden.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

termination - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어종료, 해지
Englishtermination
简体中文终止
Tiếng Việtchấm dứt
Françaisrésiliation
Españolterminación
Монголтөгсгөл
ไทยการสิ้นสุด

Câu hỏi thường gặp về termination

termination phát âm như thế nào?

termination được phát âm là [/tɚmɪˈneɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

termination có nghĩa là gì?

termination có nghĩa là "chấm dứt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

termination thuộc cấp độ nào?

termination là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với termination không?

Ví dụ: "We discussed the early termination of our lease agreement." — mang nghĩa "chấm dứt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI