terminal
/ˈtɚmɪnəl/
nhà ga
📚 Nghĩa
- 1.
Tòa nhà tại sân bay nơi hành khách di chuyển từ phương tiện giao thông mặt đất để lên máy bay.
"The passengers proceeded to the departure terminal."
- 2.
Nơi lưu trữ các loại hàng hóa lỏng như dầu mỏ hoặc hóa chất trước khi phân phối thêm.
"The oil terminal is a major hub for global trade."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We arrived at the international terminal an hour before our flight.
Chúng tôi đến nhà ga quốc tế một giờ trước chuyến bay của mình.
The new bus terminal will improve public transportation significantly.
Nhà ga xe buýt mới sẽ cải thiện đáng kể giao thông công cộng.
The chemical terminal stores hazardous materials safely.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
terminal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về terminal
terminal phát âm như thế nào?
terminal được phát âm là [/ˈtɚmɪnəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
terminal có nghĩa là gì?
terminal có nghĩa là "nhà ga". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
terminal thuộc cấp độ nào?
terminal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với terminal không?
Ví dụ: "We arrived at the international terminal an hour before our flight." — mang nghĩa "nhà ga".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
