Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tear out - xé ra, giật ra

tear out

/tɛər aʊt/

Trung cấp

xé ra, giật ra

📚 Nghĩa

Động từ (cụm động từ)
  • 1.

    Xé bỏ mạnh mẽ một cái gì đó, chẳng hạn như một trang giấy hoặc mảnh vải, khỏi vị trí ban đầu của nó.

    "He tore out the picture from the book."

  • 2.

    Dùng sức mạnh để loại bỏ thứ gì đó (như đồ đạc cũ hoặc một phần cấu trúc) khỏi vị trí của nó, thường ám chỉ sự phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn.

    "They had to tear out the entire old plumbing system."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He accidentally tore out a page while turning it too fast.

Anh ấy vô tình xé rách một trang khi lật quá nhanh.

The construction crew will tear out the old flooring next week.

Đội xây dựng sẽ tháo dỡ sàn nhà cũ vào tuần tới.

The teacher asked the student to tear out a blank sheet from their notebook.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tear out - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어찢어내다, 뜯어내다
Englishrip out, extract
简体中文撕下, 扯掉
Tiếng Việtxé ra, giật ra

Câu hỏi thường gặp về tear out

tear out phát âm như thế nào?

tear out được phát âm là [/tɛər aʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tear out có nghĩa là gì?

tear out có nghĩa là "xé ra, giật ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tear out thuộc cấp độ nào?

tear out là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tear out không?

Ví dụ: "He accidentally tore out a page while turning it too fast." — mang nghĩa "xé ra, giật ra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI