Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tear down - Phá dỡ, tháo dỡ

tear down

/tɛr daʊn/

Trung cấp

Phá dỡ, tháo dỡ

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Phá dỡ, tháo dỡ (một tòa nhà, cấu trúc).

    "The city decided to tear down the abandoned building."

  • 2.

    Chỉ trích gay gắt, làm mất uy tín (của một người hoặc danh tiếng).

    "His rivals tried to tear down his reputation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The construction crew will begin to tear down the old bridge next week.

Đội xây dựng sẽ bắt đầu phá dỡ cây cầu cũ vào tuần tới.

Don't let others tear down your dreams or self-confidence.

Đừng để người khác phá hủy ước mơ hay sự tự tin của bạn.

It took weeks to tear down the entire exhibition booth after the event.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tear down - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어철거하다, 허물다
EnglishDemolish, dismantle
简体中文拆除, 毁坏
Tiếng ViệtPhá dỡ, tháo dỡ

Câu hỏi thường gặp về tear down

tear down phát âm như thế nào?

tear down được phát âm là [/tɛr daʊn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tear down có nghĩa là gì?

tear down có nghĩa là "Phá dỡ, tháo dỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tear down thuộc cấp độ nào?

tear down là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tear down không?

Ví dụ: "The construction crew will begin to tear down the old bridge next week." — mang nghĩa "Phá dỡ, tháo dỡ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI