Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh tank - bể chứa

tank

/tæŋk/

Trung cấp

bể chứa

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một vật chứa kín để đựng chất lỏng hoặc khí.

    "A water tank, a gas tank."

động từ
  • 1.

    Thất bại hoặc suy giảm mạnh, đặc biệt khi mô tả kinh tế hoặc thị trường chứng khoán.

    "A water tank, a gas tank."

  • 2.

    Xấu đi hoặc suy giảm nhanh chóng; lao dốc.

    "A water tank, a gas tank."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to fill up the gas tank before our long road trip.

Chúng ta cần đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài ngày.

After the bad earnings report, the company's stock price began to tank.

Sau báo cáo thu nhập tồi tệ, giá cổ phiếu của công ty bắt đầu lao dốc.

The old submarine's ballast tank was damaged and taking on water.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

tank - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어탱크, 용기
Englishtank
简体中文坦克
Tiếng Việtbể chứa
Françaisréservoir
Españoltanque
Монголтанк
ไทยถัง

Câu hỏi thường gặp về tank

tank phát âm như thế nào?

tank được phát âm là [/tæŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

tank có nghĩa là gì?

tank có nghĩa là "bể chứa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

tank thuộc cấp độ nào?

tank là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với tank không?

Ví dụ: "We need to fill up the gas tank before our long road trip." — mang nghĩa "bể chứa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI