syllabus
/ˈsɪləbəs/
đề cương khóa học
📚 Nghĩa
- 1.
Một tài liệu tóm tắt các chủ đề và nội dung học tập sẽ được đề cập trong một học kỳ hoặc năm học.
"The professor distributed the syllabus on the first day of class."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please review the syllabus carefully before the first lecture.
Vui lòng xem kỹ đề cương trước buổi giảng đầu tiên.
The course syllabus includes all assignment deadlines and grading policies.
Đề cương khóa học bao gồm tất cả các hạn chót nộp bài và chính sách chấm điểm.
We can't find the updated syllabus anywhere online.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
syllabus - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về syllabus
syllabus phát âm như thế nào?
syllabus được phát âm là [/ˈsɪləbəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
syllabus có nghĩa là gì?
syllabus có nghĩa là "đề cương khóa học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
syllabus thuộc cấp độ nào?
syllabus là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với syllabus không?
Ví dụ: "Please review the syllabus carefully before the first lecture." — mang nghĩa "đề cương khóa học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
