Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh suspense - hồi hộp

suspense

/sʌˈspɛns/

Trung cấp

hồi hộp

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Trạng thái không chắc chắn, hồi hộp hoặc lo lắng về điều gì có thể xảy ra.

    "The audience was held in suspense as the detective revealed the killer."

  • 2.

    Yếu tố trong một tác phẩm hư cấu khiến người đọc hoặc khán giả háo hức chờ đợi điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

    "The novel built up a great deal of suspense towards the end."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The movie kept us in complete suspense until the very last scene.

Bộ phim giữ chúng tôi trong trạng thái hoàn toàn hồi hộp cho đến tận cảnh cuối cùng.

There was a lot of suspense surrounding the election results.

Có rất nhiều sự hồi hộp xung quanh kết quả bầu cử.

She loved reading mystery novels that were full of suspense.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

suspense - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어긴장감
Englishtension
简体中文悬念
Tiếng Việthồi hộp

Câu hỏi thường gặp về suspense

suspense phát âm như thế nào?

suspense được phát âm là [/sʌˈspɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

suspense có nghĩa là gì?

suspense có nghĩa là "hồi hộp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

suspense thuộc cấp độ nào?

suspense là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với suspense không?

Ví dụ: "The movie kept us in complete suspense until the very last scene." — mang nghĩa "hồi hộp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI