supposedly
được cho là
📚 Nghĩa
- 1.
theo những gì thường được tin hoặc giả định.
"He is supposedly a millionaire."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is supposedly coming to the party, but I haven't seen her yet.
Cô ấy được cho là sẽ đến bữa tiệc, nhưng tôi vẫn chưa gặp cô ấy.
This new restaurant is supposedly the best in town, so let's try it.
Nhà hàng mới này được cho là tốt nhất trong thị trấn, vậy hãy thử xem.
He supposedly quit his job last week, but no one has heard from him.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
supposedly - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về supposedly
supposedly phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc supposedly.
supposedly có nghĩa là gì?
supposedly có nghĩa là "được cho là". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
supposedly thuộc cấp độ nào?
supposedly là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với supposedly không?
Ví dụ: "She is supposedly coming to the party, but I haven't seen her yet." — mang nghĩa "được cho là".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
