sum up
/sʌm ʌp/
Tóm tắt
📚 Nghĩa
- 1.
Trình bày những điểm chính của một điều gì đó một cách ngắn gọn.
"tóm tắt một cuộc họp dài"
- 2.
Mô tả ai đó hoặc điều gì đó một cách chính xác hoặc đưa ra nhận định nhanh chóng.
"tóm tắt tính cách của một người"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Could you please sum up the main points of the report for me?
Bạn có thể tóm tắt các điểm chính của báo cáo giúp tôi được không?
To sum up, we need to improve our communication strategy.
Tóm lại, chúng ta cần cải thiện chiến lược giao tiếp của mình.
His final speech perfectly summed up the team's frustrations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sum up - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sum up
sum up phát âm như thế nào?
sum up được phát âm là [/sʌm ʌp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sum up có nghĩa là gì?
sum up có nghĩa là "Tóm tắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sum up thuộc cấp độ nào?
sum up là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với sum up không?
Ví dụ: "Could you please sum up the main points of the report for me?" — mang nghĩa "Tóm tắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
