subject
/ˈsʌbdʒɪkt/
Chủ đề, đối tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc vật đang được thảo luận, mô tả hoặc xử lý.
"What is your favorite subject in school?"
- 2.
Người, động vật hoặc vật được nghiên cứu, thử nghiệm hoặc chụp ảnh; công dân hoặc cư dân của một quốc gia, đặc biệt là dưới chế độ quân chủ.
"The patient agreed to be a subject in the new drug trial."
- 1.
Buộc hoặc khiến (ai đó hoặc cái gì đó) phải trải qua (một trải nghiệm cụ thể, thường là không mong muốn hoặc khó chịu).
"The new policy will subject all employees to stricter rules."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is your favorite subject in school?
Môn học yêu thích của bạn ở trường là gì?
The patient agreed to be a subject in the new drug trial.
Bệnh nhân đã đồng ý trở thành đối tượng trong thử nghiệm thuốc mới.
The new policy will subject all employees to stricter rules.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subject - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về subject
subject phát âm như thế nào?
subject được phát âm là [/ˈsʌbdʒɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
subject có nghĩa là gì?
subject có nghĩa là "Chủ đề, đối tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subject thuộc cấp độ nào?
subject là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với subject không?
Ví dụ: "What is your favorite subject in school?" — mang nghĩa "Chủ đề, đối tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
