Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh frantically - điên cuồng

frantically

/ˈfræntɪkli/

Trung cấp

điên cuồng

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Theo một cách hoảng loạn hoặc vội vàng (rất nhanh chóng), do mất kiểm soát bởi sợ hãi, lo lắng, phấn khích, v.v.

    "He searched frantically for his lost keys."

  • 2.

    Một cách điên cuồng, loạn trí; làm điều gì đó với cảm xúc rất mãnh liệt và cấp bách (như sợ hãi, giận dữ, vui mừng) chi phối.

    "The crowd cheered frantically as the band came on stage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She frantically waved her arms to get attention.

Cô ấy điên cuồng vẫy tay để thu hút sự chú ý.

They worked frantically to finish the project before the deadline.

Họ đã làm việc điên cuồng để hoàn thành dự án trước thời hạn.

The mother frantically searched for her child in the crowded mall.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

frantically - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어필사적으로, 미친 듯이
Englishdesperately, wildly
简体中文疯狂地
繁體中文瘋狂地
日本語必死に
Tiếng Việtđiên cuồng
Portuguêsfreneticamente
Françaisfrénétiquement
Deutschverzweifelt
Españolfrenéticamente
Монголцөхрөнгөө бараад, галзуу мэт
Bahasa Indonesiapanik, frustrasi
Bahasa Melayuterdesak, kalut
ไทยอย่างบ้าคลั่ง

Câu hỏi thường gặp về frantically

frantically phát âm như thế nào?

frantically được phát âm là [/ˈfræntɪkli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

frantically có nghĩa là gì?

frantically có nghĩa là "điên cuồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

frantically thuộc cấp độ nào?

frantically là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với frantically không?

Ví dụ: "She frantically waved her arms to get attention." — mang nghĩa "điên cuồng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI