Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh authenticate - xác thực

authenticate

/ɔːˈθɛntɪkeɪt/

Trung cấp

xác thực

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Chứng minh rằng một thứ gì đó là thật, đúng hoặc nguyên bản.

    "The expert authenticated the painting as an original Picasso."

  • 2.

    (Đặc biệt trong lĩnh vực CNTT) Xác nhận danh tính của người dùng hoặc hệ thống, thường để kiểm soát truy cập.

    "Users must authenticate with their password before accessing the system."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The museum used advanced technology to authenticate the ancient artifact.

Bảo tàng đã sử dụng công nghệ tiên tiến để xác thực hiện vật cổ.

Please enter your password to authenticate your account.

Vui lòng nhập mật khẩu để xác thực tài khoản của bạn.

It's important to authenticate the source of information before sharing it online.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

authenticate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인증하다
Englishverify
简体中文认证
繁體中文認證
日本語認証する
Tiếng Việtxác thực

Câu hỏi thường gặp về authenticate

authenticate phát âm như thế nào?

authenticate được phát âm là [/ɔːˈθɛntɪkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

authenticate có nghĩa là gì?

authenticate có nghĩa là "xác thực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

authenticate thuộc cấp độ nào?

authenticate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với authenticate không?

Ví dụ: "The museum used advanced technology to authenticate the ancient artifact." — mang nghĩa "xác thực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI