focus
/ˈfoʊkəs/
tập trung, tiêu điểm
📚 Nghĩa
- 1.
Tập trung (sự chú ý, nỗ lực)
"The team needs to focus on improving sales."
- 2.
Lấy nét, điều chỉnh tiêu cự
"Can you focus the camera on the subject?"
- 1.
Tiêu điểm, trọng tâm, trung tâm
"The main focus of the meeting was the budget."
- 2.
Sự rõ nét, trạng thái lấy nét
"The camera struggled to find focus in the low light."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please try to focus on your studies.
Xin hãy cố gắng tập trung vào việc học của bạn.
The company's new focus is on sustainability.
Trọng tâm mới của công ty là về tính bền vững.
I can't seem to focus properly today.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "focus" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Well, from New York City we shift our focus to New Delhi”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
focus - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "focus"
- 20 từ vựng giao tiếp hằng ngày thiết yếu20 động từ và tính từ mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Học bằng cách nghe phát âm và xem ví dụ thực tế.
- Từ vựng thiết yếu cho phát triển bản thânTừ vựng nói về thành tựu, thử thách và sự cân bằng. Phù hợp cho nhật ký, giới thiệu bản thân hay câu nói tạo động lực.
- Từ vựng cho thói quen sống lành mạnhGiấc ngủ, hơi thở, sự cân bằng — những từ giúp bạn có một ngày khỏe mạnh hơn. Hãy dùng ngay trong nhật ký mỗi ngày.
Câu hỏi thường gặp về focus
focus phát âm như thế nào?
focus được phát âm là [/ˈfoʊkəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
focus có nghĩa là gì?
focus có nghĩa là "tập trung, tiêu điểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
focus thuộc cấp độ nào?
focus là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với focus không?
Ví dụ: "Please try to focus on your studies." — mang nghĩa "tập trung, tiêu điểm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
