Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh focus - tập trung, tiêu điểm

focus

/ˈfoʊkəs/

Trung cấp

tập trung, tiêu điểm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tập trung (sự chú ý, nỗ lực)

    "The team needs to focus on improving sales."

  • 2.

    Lấy nét, điều chỉnh tiêu cự

    "Can you focus the camera on the subject?"

Danh từ
  • 1.

    Tiêu điểm, trọng tâm, trung tâm

    "The main focus of the meeting was the budget."

  • 2.

    Sự rõ nét, trạng thái lấy nét

    "The camera struggled to find focus in the low light."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please try to focus on your studies.

Xin hãy cố gắng tập trung vào việc học của bạn.

The company's new focus is on sustainability.

Trọng tâm mới của công ty là về tính bền vững.

I can't seem to focus properly today.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI