Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh debut - ra mắt

debut

/ˈdeɪbjuː/

Trung cấp

ra mắt

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Lần xuất hiện công khai đầu tiên của một nghệ sĩ, vận động viên, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật.

    "Her debut album sold millions of copies."

Động từ
  • 1.

    Lần đầu tiên xuất hiện trước công chúng hoặc giới thiệu một cái gì đó lần đầu tiên.

    "The new model car will debut at the auto show."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The young singer made her highly anticipated debut last night.

Nữ ca sĩ trẻ đã có màn ra mắt được mong đợi đêm qua.

Our company plans to debut a new line of eco-friendly products next quarter.

Công ty chúng tôi dự kiến ra mắt dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới vào quý tới.

He scored a goal on his professional football debut, impressing everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "debut" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

debut - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어데뷔
Englishfirst appearance
简体中文首次亮相
繁體中文首次亮相
日本語デビュー
Tiếng Việtra mắt

Câu hỏi thường gặp về debut

debut phát âm như thế nào?

debut được phát âm là [/ˈdeɪbjuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

debut có nghĩa là gì?

debut có nghĩa là "ra mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

debut thuộc cấp độ nào?

debut là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với debut không?

Ví dụ: "The young singer made her highly anticipated debut last night." — mang nghĩa "ra mắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI