
leftover
/ˈlɛftˌoʊvər/
Thức ăn thừa, phần còn lại
📚 Nghĩa
- 1.
Thức ăn còn lại sau bữa ăn
"We had a lot of leftovers from dinner."
- 1.
Còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc xử lý
"She used the leftover fabric to sew a small pouch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Do you want to take the leftovers home?
Bạn có muốn mang thức ăn thừa về không?
I made a sandwich with leftover chicken from last night.
Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich với thịt gà thừa từ tối qua.
We need to finish the leftovers before they go bad.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
