Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh leftover - Thức ăn thừa, phần còn lại

leftover

/ˈlɛftˌoʊvər/

Trung cấp

Thức ăn thừa, phần còn lại

📚 Nghĩa

Danh từ (noun)
  • 1.

    Thức ăn còn lại sau bữa ăn

    "We had a lot of leftovers from dinner."

Tính từ (adjective)
  • 1.

    Còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng hoặc xử lý

    "She used the leftover fabric to sew a small pouch."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Do you want to take the leftovers home?

Bạn có muốn mang thức ăn thừa về không?

I made a sandwich with leftover chicken from last night.

Tôi đã làm một chiếc bánh sandwich với thịt gà thừa từ tối qua.

We need to finish the leftovers before they go bad.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

leftover - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어남은 음식, 나머지
EnglishRemaining food, remnant
简体中文剩菜, 剩余
繁體中文剩菜, 剩餘
日本語残り物, 残り
Tiếng ViệtThức ăn thừa, phần còn lại
Portuguêssobras, resto
Françaisrestes
DeutschReste
Españolsobras, lo que queda
Монголүлдэгдэл хоол, үлдэгдэл
Bahasa Indonesiasisa makanan
Bahasa Melayusisa makanan, lebihan
ไทยอาหารเหลือ,ส่วนที่เหลือ

Câu hỏi thường gặp về leftover

leftover phát âm như thế nào?

leftover được phát âm là [/ˈlɛftˌoʊvər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

leftover có nghĩa là gì?

leftover có nghĩa là "Thức ăn thừa, phần còn lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

leftover thuộc cấp độ nào?

leftover là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với leftover không?

Ví dụ: "Do you want to take the leftovers home?" — mang nghĩa "Thức ăn thừa, phần còn lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI