practical
/ˈpræktɪkl/
thực tế, thiết thực
📚 Nghĩa
- 1.
Hữu ích và phù hợp với thực tế.
"Her advice was very practical."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her advice was very practical.
Lời khuyên của cô ấy rất thiết thực.
We need a more practical solution.
Chúng ta cần một giải pháp thực tế hơn.
These shoes are stylish and practical.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
practical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về practical
practical phát âm như thế nào?
practical được phát âm là [/ˈpræktɪkl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
practical có nghĩa là gì?
practical có nghĩa là "thực tế, thiết thực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
practical thuộc cấp độ nào?
practical là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với practical không?
Ví dụ: "Her advice was very practical." — mang nghĩa "thực tế, thiết thực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
