Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reveal - tiết lộ, để lộ

reveal

/rɪˈviːl/

Trung cấp

tiết lộ, để lộ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cho thấy điều bị giấu hoặc tiết lộ bí mật.

    "She revealed her secret at last."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She revealed her secret at last.

Cuối cùng cô ấy đã tiết lộ bí mật của mình.

The X-ray revealed a small crack.

Phim chụp X-quang để lộ một vết nứt nhỏ.

The survey revealed surprising results.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reveal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어드러내다, 폭로하다
Englishshow, disclose
简体中文揭露,透露
繁體中文揭露,透露
日本語明らかにする、暴露する
Tiếng Việttiết lộ, để lộ
Portuguêsrevelar
Françaisrévéler
Deutschenthüllen, offenbaren
Españolrevelar
Монголил болгох, нээж харуулах
Bahasa Indonesiamengungkapkan, menyingkapkan
Bahasa Melayumendedahkan, mendedah
ไทยเผยให้เห็น, เปิดเผย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reveal"

Câu hỏi thường gặp về reveal

reveal phát âm như thế nào?

reveal được phát âm là [/rɪˈviːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reveal có nghĩa là gì?

reveal có nghĩa là "tiết lộ, để lộ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reveal thuộc cấp độ nào?

reveal là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với reveal không?

Ví dụ: "She revealed her secret at last." — mang nghĩa "tiết lộ, để lộ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI