Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh admit - thừa nhận

admit

/ədˈmɪt/

Trung cấp

thừa nhận

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thừa nhận điều gì là đúng, nhất là điều bất lợi.

    "He admitted that he was wrong."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He admitted that he was wrong.

Anh ấy thừa nhận mình đã sai.

I have to admit, the food was amazing.

Phải công nhận đồ ăn ngon thật sự.

Only members are admitted to this lounge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "admit" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

admit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인정하다, 시인하다
Englishconfess, acknowledge
简体中文承认
繁體中文承認
日本語認める、白状する
Tiếng Việtthừa nhận
Portuguêsadmitir
Françaisadmettre, reconnaître
Deutschzugeben, eingestehen
Españoladmitir, reconocer
Монголхүлээн зөвшөөрөх
Bahasa Indonesiamengakui
Bahasa Melayumengakui
ไทยยอมรับ, สารภาพ

Câu hỏi thường gặp về admit

admit phát âm như thế nào?

admit được phát âm là [/ədˈmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

admit có nghĩa là gì?

admit có nghĩa là "thừa nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

admit thuộc cấp độ nào?

admit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với admit không?

Ví dụ: "He admitted that he was wrong." — mang nghĩa "thừa nhận".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI