Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh promote - thúc đẩy, thăng chức

promote

/prəˈmoʊt/

Trung cấp

thúc đẩy, thăng chức

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Thúc đẩy điều gì hoặc thăng chức cho ai.

    "She was promoted to manager last week."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was promoted to manager last week.

Tuần trước cô ấy được thăng chức làm quản lý.

Exercise promotes good health.

Tập thể dục giúp tăng cường sức khỏe.

The company is promoting its new product.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

promote - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어촉진하다, 승진시키다
Englishboost, raise in rank
简体中文促进,晋升
繁體中文促進,升遷
日本語促進する、昇進させる
Tiếng Việtthúc đẩy, thăng chức
Portuguêspromover
Françaispromouvoir
Deutschfördern, befördern
Españolpromover, ascender
Монголсурталчлах, дэвшүүлэх
Bahasa Indonesiamendorong, mempromosikan
Bahasa Melayumenggalakkan, menaikkan pangkat
ไทยส่งเสริม, เลื่อนตำแหน่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "promote"

Câu hỏi thường gặp về promote

promote phát âm như thế nào?

promote được phát âm là [/prəˈmoʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

promote có nghĩa là gì?

promote có nghĩa là "thúc đẩy, thăng chức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

promote thuộc cấp độ nào?

promote là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với promote không?

Ví dụ: "She was promoted to manager last week." — mang nghĩa "thúc đẩy, thăng chức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI