strike
/straɪk/
đánh, đình công
📚 Nghĩa
- 1.
Đánh hoặc va chạm mạnh vào cái gì đó.
"The clock struck midnight."
- 2.
(Người lao động) ngừng làm việc như một hình thức biểu tình có tổ chức, thường để yêu cầu điều kiện hoặc lương tốt hơn.
"The workers went on strike."
- 1.
Hành động đánh hoặc một cú đánh mạnh.
"a lightning strike"
- 2.
Hành động từ chối làm việc có tổ chức của nhân viên, nhằm phản đối.
"a general strike"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The clock struck midnight, and everyone cheered.
Đồng hồ điểm nửa đêm, và mọi người reo hò.
The factory workers decided to strike for higher wages.
Công nhân nhà máy quyết định đình công để đòi tăng lương.
The strike lasted for three weeks, causing major disruptions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "strike" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I mean you strike me as a guy that likes to have a good time bit of a gambler”
Krampus Slap Game Scene | RED ONE (2024) Movie CLIP HDMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
strike - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về strike
strike phát âm như thế nào?
strike được phát âm là [/straɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
strike có nghĩa là gì?
strike có nghĩa là "đánh, đình công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
strike thuộc cấp độ nào?
strike là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với strike không?
Ví dụ: "The clock struck midnight, and everyone cheered." — mang nghĩa "đánh, đình công".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
