Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh strike - đánh, đình công

strike

/straɪk/

Trung cấp

đánh, đình công

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đánh hoặc va chạm mạnh vào cái gì đó.

    "The clock struck midnight."

  • 2.

    (Người lao động) ngừng làm việc như một hình thức biểu tình có tổ chức, thường để yêu cầu điều kiện hoặc lương tốt hơn.

    "The workers went on strike."

Danh từ
  • 1.

    Hành động đánh hoặc một cú đánh mạnh.

    "a lightning strike"

  • 2.

    Hành động từ chối làm việc có tổ chức của nhân viên, nhằm phản đối.

    "a general strike"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The clock struck midnight, and everyone cheered.

Đồng hồ điểm nửa đêm, và mọi người reo hò.

The factory workers decided to strike for higher wages.

Công nhân nhà máy quyết định đình công để đòi tăng lương.

The strike lasted for three weeks, causing major disruptions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "strike" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

strike - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어치다, 파업
Englishhit, protest
简体中文打击, 罢工
Tiếng Việtđánh, đình công

Câu hỏi thường gặp về strike

strike phát âm như thế nào?

strike được phát âm là [/straɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

strike có nghĩa là gì?

strike có nghĩa là "đánh, đình công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

strike thuộc cấp độ nào?

strike là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với strike không?

Ví dụ: "The clock struck midnight, and everyone cheered." — mang nghĩa "đánh, đình công".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI