Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stricter - Nghiêm ngặt hơn, chặt chẽ hơn

stricter

/ˈstrɪktər/

Trung cấp

Nghiêm ngặt hơn, chặt chẽ hơn

📚 Nghĩa

Tính từ (so sánh hơn)
  • 1.

    Áp đặt hoặc thực thi các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc điều kiện nghiêm ngặt hơn trước đây.

    "The new regulations are much stricter than the old ones."

  • 2.

    (Về một người) nghiêm khắc hoặc độc đoán hơn trong hành vi hoặc phán xét so với trước đây.

    "My new teacher is stricter than my old one."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The school implemented much stricter rules regarding student attendance this year.

Trường đã áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn nhiều về việc đi học của học sinh trong năm nay.

Parents are often stricter with their first child.

Cha mẹ thường nghiêm khắc hơn với đứa con đầu lòng của họ.

After the incident, security measures became much stricter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stricter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어더 엄격한, 더 강경한
EnglishMore strict, more severe
简体中文更严格的, 更严厉的
Tiếng ViệtNghiêm ngặt hơn, chặt chẽ hơn

Câu hỏi thường gặp về stricter

stricter phát âm như thế nào?

stricter được phát âm là [/ˈstrɪktər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stricter có nghĩa là gì?

stricter có nghĩa là "Nghiêm ngặt hơn, chặt chẽ hơn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stricter thuộc cấp độ nào?

stricter là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với stricter không?

Ví dụ: "The school implemented much stricter rules regarding student attendance this year." — mang nghĩa "Nghiêm ngặt hơn, chặt chẽ hơn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI