stow
/stəʊ/
cất đi
📚 Nghĩa
- 1.
Cất thứ gì đó vào một nơi an toàn và gọn gàng.
"Please stow your luggage in the overhead compartment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to stow the extra blankets before the guests arrive.
Chúng ta cần cất chăn dự phòng trước khi khách đến.
The sailors carefully stow the sails after the storm passed.
Các thủy thủ cẩn thận cất buồm sau khi cơn bão đi qua.
Can you help me stow this box in the attic storage?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stow - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stow
stow phát âm như thế nào?
stow được phát âm là [/stəʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stow có nghĩa là gì?
stow có nghĩa là "cất đi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stow thuộc cấp độ nào?
stow là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với stow không?
Ví dụ: "We need to stow the extra blankets before the guests arrive." — mang nghĩa "cất đi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
