stem
/stɛm/
thân cây, loại bỏ
📚 Nghĩa
- 1.
Phần chính của cây, hoặc dòng dõi gia tộc.
"Remove the stem from the flower."
- 1.
Ngăn chặn hoặc giảm lưu lượng máu hoặc chất lỏng khác.
"Remove the stem from the flower."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please cut the stem off the rose before placing it in the vase.
Vui lòng cắt cuống hoa hồng trước khi cắm vào lọ.
The doctor tried to stem the bleeding from the deep wound.
Bác sĩ đã cố gắng cầm máu từ vết thương sâu.
We must stem the spread of misinformation online.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stem - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stem
stem phát âm như thế nào?
stem được phát âm là [/stɛm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stem có nghĩa là gì?
stem có nghĩa là "thân cây, loại bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stem thuộc cấp độ nào?
stem là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với stem không?
Ví dụ: "Please cut the stem off the rose before placing it in the vase." — mang nghĩa "thân cây, loại bỏ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
