steady
/ˈstɛdi/
Vững chắc, đều đặn
📚 Nghĩa
- 1.
Vững chắc, không rung lắc, không di chuyển; ổn định.
"Hold the ladder steady while I climb."
- 2.
Liên tục, đều đặn, không thay đổi về tốc độ hoặc cách thức.
"He kept a steady pace during the marathon."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please hold the camera steady when you take the picture.
Vui lòng giữ máy ảnh ổn định khi bạn chụp ảnh.
He maintained a steady gaze, showing no fear.
Anh ấy duy trì một ánh nhìn kiên định, không hề tỏ ra sợ hãi.
The company has experienced steady growth over the past five years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
steady - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về steady
steady phát âm như thế nào?
steady được phát âm là [/ˈstɛdi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
steady có nghĩa là gì?
steady có nghĩa là "Vững chắc, đều đặn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
steady thuộc cấp độ nào?
steady là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với steady không?
Ví dụ: "Please hold the camera steady when you take the picture." — mang nghĩa "Vững chắc, đều đặn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
