stairwell
giếng trời cầu thang
📚 Nghĩa
- 1.
Không gian hoặc lối đi bao quanh một cầu thang trong tòa nhà.
"The fire spread quickly through the stairwell."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We heard strange noises coming from the stairwell.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng động lạ phát ra từ khu vực cầu thang.
The emergency exit leads down to the basement stairwell.
Lối thoát hiểm dẫn xuống khu vực cầu thang tầng hầm.
He waited for her in the dimly lit stairwell.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stairwell - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stairwell
stairwell phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc stairwell.
stairwell có nghĩa là gì?
stairwell có nghĩa là "giếng trời cầu thang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stairwell thuộc cấp độ nào?
stairwell là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với stairwell không?
Ví dụ: "We heard strange noises coming from the stairwell." — mang nghĩa "giếng trời cầu thang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
