spirit
/ˈspɪrɪt/
tinh thần, linh hồn
📚 Nghĩa
- 1.
Phần phi vật chất của một người, là nơi chứa đựng cảm xúc, tính cách hoặc sức sống.
"His spirit was unbroken despite the hardships."
- 2.
Phẩm chất hoặc đặc tính mang lại cho một cái gì đó tính cách hoặc tâm trạng đặc biệt của nó.
"They showed great team spirit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The team showed great spirit even after losing the game.
Đội đã thể hiện tinh thần tuyệt vời ngay cả sau khi thua trận.
She is a free spirit who loves to travel the world.
Cô ấy là một tâm hồn tự do, thích đi du lịch khắp thế giới.
In the spirit of cooperation, let's work together to find a solution.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spirit - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spirit
spirit phát âm như thế nào?
spirit được phát âm là [/ˈspɪrɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spirit có nghĩa là gì?
spirit có nghĩa là "tinh thần, linh hồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spirit thuộc cấp độ nào?
spirit là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với spirit không?
Ví dụ: "The team showed great spirit even after losing the game." — mang nghĩa "tinh thần, linh hồn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
