
spiral
/ˈspaɪrəl/
xoắn ốc, xoáy ốc
📚 Nghĩa
- 1.
Một đường cong liên tục uốn lượn ra ngoài từ một điểm trung tâm.
"She drew a spiral pattern on the canvas."
- 2.
Sự tăng hoặc giảm liên tục và nhanh chóng theo hướng không mong muốn.
"Inflation began to spiral out of control."
- 1.
Di chuyển theo một đường xoắn ốc.
"The bird spiraled down to its nest."
- 2.
Liên tục và nhanh chóng trở nên tệ hơn hoặc tốt hơn, thường là ngoài tầm kiểm soát.
"His debt began to spiral dangerously."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bird spiraled down to its nest.
Con chim lượn vòng xuống tổ của nó.
Inflation began to spiral out of control.
Lạm phát bắt đầu vượt khỏi tầm kiểm soát.
She drew a spiral pattern on the canvas.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spiral - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spiral
spiral phát âm như thế nào?
spiral được phát âm là [/ˈspaɪrəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spiral có nghĩa là gì?
spiral có nghĩa là "xoắn ốc, xoáy ốc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spiral thuộc cấp độ nào?
spiral là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với spiral không?
Ví dụ: "The bird spiraled down to its nest." — mang nghĩa "xoắn ốc, xoáy ốc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
